positive correlation

positive correlation

A graph shows a positive correlation between study time and test scores.

Định nghĩa

Danh từ: Tương quan thuận (positive correlation) một khái niệm thống mô tả mối quan hệ giữa hai biến số, trong đó khi giá trị của một biến tăng thì giá trị của biến kia cũng tăng, khi một biến giảm thì biến kia cũng giảm. Hệ số tương quan (correlation coefficient) nằm trong khoảng từ 0 đến +1, với +1 biểu thị mối tương quan thuận hoàn hảo.

dụ sử dụng
  • ( một tương quan thuận giữa số giờ học điểm thi.)
  • (Một tương quan thuận đã được tìm thấy giữa thu nhập tuổi thọ trong nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit a positive correlation": thể hiện một tương quan thuận.
    • The data exhibits a strong positive correlation between temperature and ice cream sales. (Dữ liệu thể hiện một tương quan thuận mạnh giữa nhiệt độ doanh số bán kem.)
  • "a positive correlation coefficient": hệ số tương quan thuận.
    • The positive correlation coefficient of 0.85 indicates a very strong relationship. (Hệ số tương quan thuận 0,85 cho thấy một mối quan hệ rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương quan nghịch (negative correlation): mối quan hệ ngược lại, khi một biến tăng thì biến kia giảm.
  • Tương quan tuyến tính (linear correlation): một dạng tương quan thuận hoặc nghịch có thể biểu diễn bằng đường thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Mối quan hệ cùng chiều: một thuật ngữ mô tả cùng một khái niệm, nhấn mạnh sự thay đổi cùng hướng của hai biến.
  • Sự tương quan dương: cách dịch trực tiếp từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "positive correlation" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "correlate with" (tương quan với): - The data correlates positively with the predictions. (Dữ liệu tương quan thuận với các dự đoán.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "positive correlation" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói: - "Đi đôi với nhau": ám chỉ hai yếu tố luôn đi cùng nhau, tương tự ý nghĩa của tương quan thuận. - Sức khỏe dinh dưỡng đi đôi với nhau. (Health and nutrition go hand in hand.)